Tỷ giá & Giá vàng
Code Buy Transfer Sell
EUR 26923.73 27004.74 27245.61
GBP 30402.83 30617.15 30890.23
HKD 2869.16 2889.39 2932.71
INR 0 350.05 363.79
JPY 199.52 201.54 203.33
KRW 18.53 19.51 20.73
KWD 0 75347.64 78305.48
MYR 0 5391.28 5461.17
NOK 0 2867.1 2957.02
RUB 0 393.59 438.58
SAR 0 6047.74 6285.15
SEK 0 2813.48 2884.36
SGD 16668.14 16785.64 16969.26
THB 673.5 673.5 701.61
Ngày lễ quốc tế
Giờ quốc tế