Tỷ giá & Giá vàng
Code Buy Transfer Sell
EUR 27774.48 27858.05 28106.52
GBP 31416.47 31637.94 31920.13
HKD 2864.81 2885 2928.25
INR 0 350.06 363.8
JPY 208.41 210.52 213.24
KRW 19.46 20.48 21.77
KWD 0 75674.48 78645.14
MYR 0 5767.03 5841.79
NOK 0 2845.67 2934.92
RUB 0 402.04 448
SAR 0 6047.74 6285.15
SEK 0 2754.17 2823.55
SGD 16978.19 17097.88 17284.91
THB 708.41 708.41 737.97
Ngày lễ quốc tế
Giờ quốc tế