Tỷ giá & Giá vàng
Code Buy Transfer Sell
EUR 26270.24 26349.29 26742.61
GBP 28947.41 29151.47 29410.85
HKD 2938.88 2959.6 3003.91
INR 0 320.64 333.22
JPY 199.9 201.92 206.97
KRW 19.01 20.01 21.27
KWD 0 76509.26 79511
MYR 0 5542.52 5614.25
NOK 0 2681.06 2765.08
RUB 0 348.63 388.48
SAR 0 6196.12 6439.22
SEK 0 2531.52 2595.25
SGD 16754.21 16872.32 17056.52
THB 695.29 695.29 724.29
Ngày lễ quốc tế
Giờ quốc tế