Updating
Tỷ giá & Giá vàng
Code Buy Transfer Sell
EUR 26589.91 26669.92 26907.26
GBP 29484.07 29691.91 29956.14
HKD 2920.79 2941.38 2985.42
INR 0 332.38 345.42
JPY 207.3 209.39 213.8
KRW 19.18 20.19 21.46
KWD 0 76554.25 79557.87
MYR 0 5645.17 5718.24
NOK 0 2719.44 2804.68
RUB 0 346.75 386.38
SAR 0 6186.63 6429.37
SEK 0 2514.56 2577.86
SGD 16804.97 16923.43 17108.22
THB 696.43 696.43 725.48
Ngày lễ quốc tế
Giờ quốc tế