Updating
Tỷ giá & Giá vàng
Code Buy Transfer Sell
EUR 26708.12 26788.49 27032.61
GBP 30111.09 30323.35 30593.84
HKD 2868.96 2889.18 2932.5
INR 0 351.59 365.39
JPY 198.63 200.64 202.43
KRW 19.29 20.3 21.58
KWD 0 75032.06 77977.56
MYR 0 5545.35 5617.24
NOK 0 2691.52 2775.93
RUB 0 386.99 431.23
SAR 0 6042.26 6279.46
SEK 0 2666.99 2734.18
SGD 16659.66 16777.1 16960.64
THB 684.5 684.5 713.06
Ngày lễ quốc tế
Giờ quốc tế