Tỷ giá & Giá vàng
Code Buy Transfer Sell
EUR 25428.99 25505.51 26271.52
GBP 28739.18 28941.77 29199.38
HKD 2921.33 2941.92 2985.96
INR 0 324.42 337.15
JPY 211.88 214.02 221.94
KRW 18.02 18.97 20.48
KWD 0 76188.52 79177.94
MYR 0 5515.82 5587.22
NOK 0 2547.78 2627.64
RUB 0 361.75 403.1
SAR 0 6173.17 6415.38
SEK 0 2365.95 2425.51
SGD 16630.14 16747.37 16930.27
THB 745.5 745.5 776.59
Ngày lễ quốc tế
Giờ quốc tế