Tỷ giá & Giá vàng
Code Buy Transfer Sell
EUR 25484.75 25561.43 26329.13
GBP 29625.86 29834.7 30100.28
HKD 2921.33 2941.92 2985.98
INR 0 322.25 334.89
JPY 206.54 208.63 214.68
KRW 18.37 19.34 20.89
KWD 0 76205.84 79195.96
MYR 0 5542.6 5614.35
NOK 0 2501.98 2580.4
RUB 0 362.56 404
SAR 0 6171.49 6413.65
SEK 0 2377.57 2437.43
SGD 16833.02 16951.68 17136.82
THB 753.32 753.32 784.75
Ngày lễ quốc tế
Giờ quốc tế