Tỷ giá & Giá vàng
Code Buy Transfer Sell
EUR 26856.76 26937.57 27191.14
GBP 30342.21 30556.1 30828.65
HKD 2869.93 2890.16 2933.49
INR 0 350.89 364.67
JPY 198.87 200.88 202.67
KRW 18.5 19.47 20.69
KWD 0 75206.14 78158.43
MYR 0 5381.1 5450.86
NOK 0 2847.54 2936.85
RUB 0 389.75 434.31
SAR 0 6046.41 6283.77
SEK 0 2802.96 2873.58
SGD 16600.4 16717.42 16900.3
THB 672.54 672.54 700.61
Ngày lễ quốc tế
Giờ quốc tế