Tỷ giá & Giá vàng
Code Buy Transfer Sell
EUR 26576.28 26656.25 26894.03
GBP 29729.53 29939.1 30206.17
HKD 2865.83 2886.03 2929.3
INR 0 348.8 362.49
JPY 198.86 200.87 202.66
KRW 19.08 20.08 21.34
KWD 0 75015.53 77960.4
MYR 0 5426.79 5497.15
NOK 0 2725.49 2810.97
RUB 0 379.68 423.08
SAR 0 6040.93 6278.08
SEK 0 2671.35 2738.66
SGD 16544.18 16660.81 16843.09
THB 677.26 677.26 705.53
Ngày lễ quốc tế
Giờ quốc tế