Tỷ giá & Giá vàng
Code Buy Transfer Sell
EUR 25879.78 25957.65 26606.06
GBP 29806.59 30016.71 30283.9
HKD 2915.82 2936.37 2980.34
INR 0 333.48 346.56
JPY 204.34 206.4 214.04
KRW 18.82 19.81 21.05
KWD 0 76238.7 79230.08
MYR 0 5583.93 5656.21
NOK 0 2685.6 2769.78
RUB 0 362.26 403.66
SAR 0 6174.98 6417.26
SEK 0 2463.29 2525.31
SGD 16914.83 17034.07 17220.1
THB 715.25 715.25 745.09
Ngày lễ quốc tế
Giờ quốc tế