Tỷ giá & Giá vàng
Code Buy Transfer Sell
EUR 26457.37 26536.98 26773.52
GBP 29979.32 30190.65 30459.76
HKD 2874.19 2894.45 2937.83
INR 0 336.34 349.55
JPY 205.2 207.27 210.58
KRW 18.91 19.91 21.16
KWD 0 75527.3 78491.75
MYR 0 5666.4 5739.82
NOK 0 2778.75 2865.88
RUB 0 361.85 403.22
SAR 0 6086.01 6324.88
SEK 0 2551.95 2616.23
SGD 16587.33 16704.26 16886.9
THB 680.06 680.06 708.44
Ngày lễ quốc tế
Giờ quốc tế