File Name : Tờ khai hải quan XNK tại chỗ - Bản lưu người khai
Date Created : 00:38:31 11/06/2010
download

Tỷ giá & Giá vàng
Code Buy Transfer Sell
EUR 25916.59 25994.57 26673.78
GBP 29146.62 29352.08 29613.13
HKD 2947.18 2967.96 3012.38
INR 0 334.51 347.63
JPY 208.34 210.44 216.54
KRW 18.02 18.97 20.57
KWD 0 76870.62 79886.21
MYR 0 5575.37 5647.5
NOK 0 2648.78 2731.79
RUB 0 362.85 404.32
SAR 0 6226.71 6470.99
SEK 0 2438.34 2499.71
SGD 16877.58 16996.56 17182.05
THB 734.82 734.82 765.47
Ngày lễ quốc tế
Giờ quốc tế