File Name : Luật Hàng không dân dụng Việt Nam 2006
Date Created : 08:48:48 11/06/2010
download

Tỷ giá & Giá vàng
Code Buy Transfer Sell
EUR 26511.6 26591.37 26828.49
GBP 30109.17 30321.42 30591.8
HKD 2862.88 2883.06 2926.28
INR 0 335.32 348.48
JPY 204.27 206.33 208.58
KRW 19.53 20.56 21.85
KWD 0 75230.08 78183.13
MYR 0 5690.91 5764.67
NOK 0 2775.65 2862.7
RUB 0 369.08 411.27
SAR 0 6062.06 6300.01
SEK 0 2590.47 2655.73
SGD 16813.33 16931.85 17117.03
THB 699.89 699.89 729.09
Ngày lễ quốc tế
Giờ quốc tế