Chào mừng bạn tới website GLOTRANS.
Để truy cập thông tin đầy đủ trước hết hãy đăng nhập.



Tên sử dụng  
Mật khẩu  
    


Chưa phải thành viên ? Click vào đây để đăng ký
Tỷ giá & Giá vàng
Code Buy Transfer Sell
EUR 26106.52 26185.08 26839.16
GBP 29897.92 30108.68 30376.68
HKD 2915.11 2935.66 2979.61
INR 0 325.22 337.98
JPY 202.56 204.61 210.54
KRW 19.19 20.2 21.05
KWD 0 76339.24 79334.57
MYR 0 5650.98 5724.13
NOK 0 2649 2732.03
RUB 0 352.75 393.07
SAR 0 6174.48 6416.75
SEK 0 2447.46 2509.08
SGD 16921.08 17040.36 17226.46
THB 727.84 727.84 758.2
Ngày lễ quốc tế
Giờ quốc tế