Chào mừng bạn tới website GLOTRANS.
Để truy cập thông tin đầy đủ trước hết hãy đăng nhập.



Tên sử dụng  
Mật khẩu  
    


Chưa phải thành viên ? Click vào đây để đăng ký
Tỷ giá & Giá vàng
Code Buy Transfer Sell
EUR 25912.07 25990.04 26717.43
GBP 29401.5 29608.76 29872.11
HKD 2937.19 2957.9 3002.17
INR 0 335.1 348.25
JPY 204.59 206.66 212.65
KRW 17.88 18.82 20.4
KWD 0 76729.15 79739.25
MYR 0 5553.96 5625.82
NOK 0 2628.43 2710.8
RUB 0 362.46 403.88
SAR 0 6222.72 6466.84
SEK 0 2394.07 2454.32
SGD 16771.33 16889.56 17073.9
THB 717.2 717.2 747.11
Ngày lễ quốc tế
Giờ quốc tế